hờn giận

Học thuật
Thân thiện
hờn giận

Cô bé hờn giận vì em trai làm hỏng đồ chơi của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bực bội, khó chịu thái độ tiêu cực (như giận dỗi, im lặng, xa lánh) cảm thấy bị xúc phạm, thất vọng hoặc không hài lòng: "Hờn giận" diễn tả trạng thái tâm lý vừa giận vừa hờn, thường dẫn đến những biểu hiện như buồn , trách móc hoặc không muốn giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ hờn giận mẹ không mua đồ chơi. (Đứa trẻ giận dỗi, buồn mẹ không mua đồ chơi cho .)
    • ấy hờn giận anh ta cả tuần chỉ một lời nói vô tình. ( ấy bực bội, giận dỗi anh ta trong một tuần chỉ một câu nói không cố ý.)
    • Đừng hờn giận nhau những chuyện nhỏ nhặt. (Đừng nên bực bội, giận dỗi lẫn nhau chỉ những việc không quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hờn giận vu vơ": giận dỗi không lý do rõ ràng hoặc chính đáng.
    • Con hay hờn giận vu vơ, khó dỗ lắm. (Đứa bé thường giận dỗi không nguyên do, rất khó để dỗ dành.)
  • "mang lòng hờn giận": giữ trong lòng sự bực bội, oán giận.
    • Anh ấy mang lòng hờn giận suốt nhiều năm không nói ra. (Anh ấy ôm mối bực tức, giận hờn trong lòng suốt nhiều năm không bày tỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hờn (động từ): biểu lộ sự bất bình, khó chịu một cách nhẹ hơn, thường đi kèm với dỗi.
    • đang hờn bị mắng. ( đang dỗi bị mắng.)
  • Giận (động từ): cảm thấy tức giận, bực tức mạnh mẽ hơn.
    • Tôi giận lắm anh ta nói dối. (Tôi rất tức giận anh ta nói dối.)
  • Giận dỗi (động từ): gần nghĩa nhất với "hờn giận", chỉ sự kết hợp giữa giận hờn, thường thấytrẻ con hoặc trong tình cảm.
    • Thấy bạn không chơi cùng, giận dỗi bỏ đi. (Thấy bạn không chơi cùng, bực bội bỏ đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bực dọc: cảm thấy khó chịu, bực bội.
  • Cáu giận: nổi nóng, tức giận có thể biểu lộ ra ngoài.
  • Trách móc: vừa giận vừa trách cứ.
Các cụm từ liên quan
  • Hờn mát: tỏ ra hờn dỗi một cách nhẹ nhàng, làm dáng.
    • ấy chỉ hờn mát một chút cho vui thôi. ( ấy chỉ giận dỗi nhè nhẹ một chút cho không khí thôi.)
  • Hờn lẫy: (thường dùng cho trẻ con) giận dỗi tỏ thái độ không hợp tác.
    • hờn lẫy, không chịu ăn cơm. (Đứa bé giận dỗi, không chịu ăn cơm.)
Thành ngữ liên quan
  • Giận chém thớt: tức giận người này nhưng lại trút lên người khác.
    • Anh đừng giận chém thớt, hờn giận tôi làm . (Anh đừng giận người khác trút lên tôi, giận dỗi tôi làm .)
  • Hờn đất giận trời: bực bội, oán trách một cáchcớ, không đúng đối tượng.
    • Thất bại do mình, đừng hờn đất giận trời. (Thất bại do bản thân, đừng nên bực bội, oán trách một cách vô lý.)
hờn giận

Cô bé hờn giận vì em trai làm hỏng đồ chơi của mình.

  1. đgt Bực bội tức giận, nên thái độ tiêu cực: Chị nên khuyên nhủ hơn hờn giận anh ấy.